john mitchell
Định nghĩa
Danh từ riêng: John Mitchell là tên của một nhà lãnh đạo lao động người Mỹ, từng giữ chức chủ tịch của Hiệp hội Công nhân Mỏ Hoa Kỳ (United Mine Workers of America) từ năm 1898 đến năm 1908. Ông sống từ năm 1870 đến năm 1919.
Ví dụ sử dụng
- (John Mitchell là một nhân vật nổi bật trong phong trào lao động Mỹ vào đầu thế kỷ 20.)
- (Nhiều nhà sử học ghi nhận John Mitchell đã cải thiện điều kiện làm việc cho thợ mỏ than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- John Mitchell's legacy: di sản của John Mitchell, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử lao động.
- John Mitchell's legacy includes the establishment of collective bargaining rights for miners. (Di sản của John Mitchell bao gồm việc thiết lập quyền thương lượng tập thể cho thợ mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitchell (tên riêng): có thể dùng như một họ hoặc tên riêng, nhưng khi nói về "John Mitchell" cụ thể, nó chỉ đến nhân vật lịch sử này.
- Labor leader (nhà lãnh đạo lao động): một danh từ chung để chỉ những người như John Mitchell.
Từ đồng nghĩa
- Union leader: nhà lãnh đạo công đoàn.
- Labor activist: nhà hoạt động lao động.
Các cụm từ liên quan
- John Mitchell's presidency: nhiệm kỳ chủ tịch của John Mitchell.
- John Mitchell's presidency marked a period of significant growth for the union. (Nhiệm kỳ chủ tịch của John Mitchell đánh dấu một giai đoạn tăng trưởng đáng kể cho công đoàn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "John Mitchell".